Phiên bản in thân thiện
Hình ảnh vật lý để hiện trong mục thuật ngữ ngẫu nhiên


Duyệt bảng chú giải thuật ngữ theo bảng chữ cái

riêng biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K
L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V
W | X | Y | Z |

Trang: (Trước)   1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  11  (Tiếp theo)

:
Nh�t thực
:
Nh�t thực
:
Nh�t thực
:

Single_slit_-_diffraction

:

Round_aperture_-_diffraction


Trang: (Trước)   1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  11  (Tiếp theo)