Phiên bản in thân thiện
Hình ảnh vật lý để hiện trong mục thuật ngữ ngẫu nhiên


Duyệt bảng chú giải thuật ngữ theo bảng chữ cái

A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K
L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V
W | X | Y | Z |
Currently sorted Tên (Tăng dần ) Sắp xếp theo: Họ | Tên change to (Giảm dần)

:
huy hieu giai nobel